gorgeous
adj/ˈɡɔːd͡ʒəs//ˈɡoːd͡ʒəs/- 1.
ăn mặc lộng lẫy
Sumptuously dressed.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'gorgeous' để chỉ người mặc đẹp với nghĩa 'rất xinh đẹp' (very beautiful). Cần lưu ý 'ăn mặc lộng lẫy' tập trung vào trang phục thay vì ngoại hình tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sang trọng và cầu kỳ của trang phục trong các dịp đặc biệt.
- Two or three of them wore polished silk hats, elaborate shirt-fronts, diamond breastpins, kid gloves, and patent-leather boots...The others were more or less loosely clad...One of the gorgeous ones remarked...
- He looked gorgeous in his new suit.Anh ấy trông thật ăn mặc lộng lẫy trong bộ vest mới.
- 2.
tuyệt đẹp
Very beautiful.
ℹ Từ này được dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp vượt trội so với từ 'đẹp' thông thường.
- All the contest judges agreed that Brigitt was absolutely gorgeous.
- The sunsets in Hawaii are gorgeous.
- 3.
ngon tuyệt
Very enjoyable, pleasant, tasty, etc.
⚠ Học sinh hay dùng 'lộng lẫy' cho đồ ăn vì tra từ điển thấy nghĩa 'đẹp', nhưng 'lộng lẫy' chỉ dùng cho người hoặc vật trang trí; với đồ ăn, đúng phải là 'ngon tuyệt'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'gorgeous' có thể dùng cho cả người đẹp và đồ ăn ngon, nhưng tiếng Việt cần tách biệt rõ ràng: 'đẹp' cho người và 'ngon' cho đồ ăn.
- Hummus is absolutely gorgeous.
- This hummus is absolutely gorgeous.Món sốt đậu gà này ngon tuyệt.