greater
adj/ˈɡɹeɪtə//ˈɡɹeɪtɚ/- 1.
lớn hơn
Of two (or, rarely, more than two) things: the larger in size (bigger), in value, in importance etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lớn hơn' được dùng cho cả kích thước vật lý lẫn các khái niệm trừu tượng như tầm quan trọng hay giá trị.
- greater yellowlegs
- This issue is of much greater importance than that one.Vấn đề này có tầm quan trọng lớn hơn vấn đề kia nhiều.
- 2.
vùng
In the names of places or geographic features:
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'Greater' thành 'lớn hơn' (ví dụ: 'London lớn hơn'), điều này không chính xác khi chỉ tên địa danh; đúng phải giữ nguyên tên riêng hoặc thêm từ 'vùng' phía trước.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'Greater' trong tên địa danh thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'vùng' để chỉ khu vực hành chính mở rộng bao quanh trung tâm.
- Greater Antilles
- GMRLC is a regional consortium of medium-size research libraries (17 in 1995) located in the greater Midwest.
- 3.
Đại
In the names of places or geographic features:
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'lớn hơn' (ví dụ: 'Luân Đôn lớn hơn'); đúng phải dùng tiền tố 'Đại' trong tên riêng địa lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'Đại' thường được đặt trước tên địa danh để chỉ một vùng đô thị lớn bao trùm cả thành phố chính và các khu vực phụ cận.
- Greater London
- Greater New York includes adjacent parts of three states, as well as the City itself.
- 4.
Đại
In the names of places or geographic features:
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'Luân Đôn lớn hơn'; đúng phải là 'Đại Luân Đôn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'Đại' được đặt trước tên địa danh để chỉ một vùng hành chính mở rộng, không dùng để so sánh kích thước.
- Greater Armenia
- My family lives in Greater London.Gia đình tôi sống ở vùng Đại Luân Đôn.