growth
noun/ɡɹoʊθ//ɡɹəʊθ/- 1.
sự gia tăng
An increase in size, number, value, or strength.
ℹ Khác với 'sự tăng trưởng' thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô, 'sự gia tăng' mang nghĩa chung hơn và có thể áp dụng cho mọi trường hợp tăng về số lượng hoặc mức độ.
- It may be that a free society as we have known it carries in itself the forces of its own destruction, that once freedom has been achieved it is taken for granted and ceases to be valued, and that the free growth of ideas which is the essence of a free society will bring about the destruction of the foundations on which it depends.
- The company is achieving strong growth in sales this year.Công ty đang đạt được sự gia tăng mạnh mẽ về doanh số trong năm nay.
- 2.
sự trưởng thành
An increase in psychological strength or resilience; an increased ability to overcome adversity.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'sự lớn lên' để chỉ sự phát triển tâm lý; 'sự lớn lên' chỉ dùng cho kích thước cơ thể, đúng phải là 'sự trưởng thành'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự trưởng thành' thường được dùng để chỉ sự phát triển về tư duy và nhân cách, không dùng cho sự tăng trưởng về số lượng hay kích thước vật lý.
- Struggle, disappointment, and criticism all contribute to a person's growth.
- Struggles and failures in life are lessons that contribute to a person's growth.Những khó khăn và thất bại trong cuộc sống chính là bài học giúp cho sự trưởng thành của mỗi người.
- 3.
sự lớn lên
The act of growing, getting bigger or higher.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự lớn lên' thường được dùng cho các sinh vật sống, trong khi 'quá trình phát triển' có thể dùng cho cả sinh vật lẫn các sự vật trừu tượng.
- A good diet is important for the growth of young children.Chế độ dinh dưỡng tốt rất quan trọng đối với sự lớn lên của trẻ nhỏ.
- 4.
cục u
Something that grows or has grown.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cục u'; đúng phải là 'một cục u' vì 'cục' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ khối u thường không cần thêm loại từ phía trước vì bản thân từ 'cục' hoặc 'nốt' đã mang nghĩa phân loại vật thể nhỏ.
- Scary-looking rabbits were hopping around Fort Collins. These weren’t your standard cute, fluffy bunnies; they had horn-like growths protruding from their faces and bodies.
- That rabbit has strange growths on its face.Con thỏ đó có những cục u kỳ lạ trên mặt.
- 5.
khối u
An abnormal mass such as a tumor.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'sự phát triển' để chỉ khối u; đúng phải là 'khối u'.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, 'khối u' là từ chính xác nhất để chỉ các mô tăng trưởng bất thường, trong khi 'sự phát triển' chỉ dùng cho quá trình lớn lên bình thường.
- The doctor found a growth in the patient's lung.Bác sĩ đã tìm thấy một khối u trong phổi của bệnh nhân.