ha
intj/hɑː/[ha(ː)]- 1.
ha ha
A representation of laughter.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được lặp lại ít nhất hai lần để thể hiện rõ âm thanh của tiếng cười.
- Ha, ha, ha! That’s funny.
- Ha ha, that's funny!Ha ha, chuyện đó buồn cười thật đấy!
- 2.
à ha
An exclamation of triumph or discovery.
ℹ Trong tiếng Việt, 'à ha' thường được dùng khi phát hiện ra một điều gì đó, trong khi 'chà' có thể dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
- Ha! Checkmate!
- Ha! I've found the keys!À ha! Tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi!
- 3.
than ôi
An exclamation of grief.
ℹ Đây là từ ngữ cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Alas, how short life is!Than ôi, cuộc đời sao mà ngắn ngủi đến thế!
- 4.
ờ
A sound of hesitation: er, um.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng 'ờ' hoặc 'ừ' để kéo dài thời gian suy nghĩ thay vì dùng từ ngữ có nghĩa cụ thể.
- I think that... er... we should go right now.Tôi nghĩ là... ờ... chúng ta nên đi ngay bây giờ.