had
verb/hæd//həd/- 1.
đã
Used to form the past perfect tense, expressing an action that took place prior to a reference point that is itself in the past.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đã' (quá khứ đơn) và 'đã' (quá khứ hoàn thành) trong các câu phức; cần chú ý ngữ cảnh thời gian để dùng đúng thì.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đã' được dùng cho cả thì quá khứ đơn và thì quá khứ hoàn thành. Sự khác biệt về thời điểm giữa các hành động được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc các trạng từ chỉ thời gian thay vì thay đổi hình thái của từ.
- I felt sure that I had seen him before.
- When I'd (already) done some exercise, I had a cappuccino.
- 2.
giá mà
As past subjunctive: would have.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'had' trong cấu trúc này là 'đã có'; đúng phải dùng các từ chỉ giả định như 'giá mà' hoặc 'nếu'.
ℹ Đây là cấu trúc đảo ngữ trang trọng trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, người học nên sử dụng các từ nối chỉ điều kiện giả định để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
- Had I not known you were coming this evening, I'd have left at midday.
- To holde myne honde, by God, I had grete payne; / For forthwyth there I had him slayne, / But that I drede mordre wolde come oute[…].