harvest

noun/ˈhɑɹ.vəst//ˈhɑɹ.vɪst/
  1. 1.

    việc thu hoạch, gặt, mùa gặt, thu hoạch

    The process of gathering the ripened crop; harvesting.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'việc thu hoạch' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình, trong khi 'mùa thu hoạch' hoặc 'nông sản' được dùng để chỉ kết quả hoặc thời điểm.

    • The constant rain made the harvest a nightmare this year.
    • The constant rain made the harvest a nightmare this year.Trận mưa kéo dài khiến việc thu hoạch năm nay trở nên vô cùng vất vả.
  2. 2.

    mùa màng

    The yield of harvesting, i.e., the gathered crops or fruits.

    • This year's cotton harvest was great but the corn harvest was disastrous.
    • Hester Earle and Violet Wayne were moving about the aisle with bundles of wheat-ears and streamers of ivy, for the harvest thanksgiving was shortly to be celebrated, while the vicar stood waiting for their directions on the chancel steps with a great handful of crimson gladioli.
  3. 3.

    thành quả

    The product or result of any exertion or course of action; reward or consequences.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thành quả' thường đi kèm với động từ 'gặt hái' để diễn đạt ý nghĩa tương đương với 'harvest' trong ngữ cảnh này.

    • The surveillance mission yielded a healthy harvest of intel.
    • The pope's principal harvest was in the jubilee.
  4. 4.

    mùa gặt

    The season of gathering ripened crops; specifically, the time of reaping and gathering grain.

    ℹ Mùa gặt chỉ tập trung vào thời điểm thu hoạch nông sản, không nên nhầm lẫn với từ 'mùa thu' (autumn) dù chúng thường diễn ra cùng thời điểm.

    • This year's harvest came earlier than usual due to favorable weather.Mùa gặt năm nay đến sớm hơn mọi khi do thời tiết thuận lợi.
  5. 5.

    mùa thu

    The third season of the year; autumn; fall.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'harvest' hiếm khi được dùng để chỉ mùa thu trừ một số ngữ cảnh văn chương hoặc địa phương; người học nên dùng 'autumn' hoặc 'fall' để tránh gây hiểu lầm.

    • Harvest is usually very damp and rainy.
    • Libra, or the Balance holdeth in the Navel, the Reins, and the lower parts of the Womb. The Scorpion keepeth the Bladder, Buttocks, and other privatives [sic] of Man or Woman. The Sagitary dwelleth in the Thighs and Buttocks; and theſe three are the ſigns of Harveſt.
  6. 6.

    lễ hội thu hoạch

    A modern pagan ceremony held on or around the autumn equinox, which is in the harvesting season.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lễ hội thu hoạch' thường được hiểu là một dịp lễ văn hóa hoặc tôn giáo gắn liền với mùa màng, phù hợp để diễn tả nghi lễ này mà không gây nhầm lẫn với hoạt động thu hoạch nông sản thông thường.

    • Their group held a harvest to give thanks to nature.Nhóm của họ đã tổ chức một lễ hội thu hoạch để tạ ơn thiên nhiên.

harvest

verb/ˈhɑɹ.vəst//ˈhɑɹ.vɪst/
  1. 1.

    thu hoạch

    To bring in a harvest; reap; glean.

    • We harvested the apples in September already.
  2. 2.

    khai thác

    To take a living organism as part of a managed process to gather food or resources, often with the intention of maintaining a healthy population.

    ℹ Từ 'khai thác' mang nghĩa rộng hơn 'thu hoạch' (reap), nhấn mạnh vào việc quản lý tài nguyên bền vững thay vì chỉ đơn thuần là hái hoặc gặt nông sản.

    • An efficient rifle or shotgun can harvest a deer for venison.
    • Local people are allowed to harvest a certain amount of fish from the lake to protect the ecosystem.Người dân địa phương được phép khai thác một số lượng cá nhất định trong hồ để bảo vệ hệ sinh thái.
  3. 3.

    lấy

    To take (an organ) from an organ donor.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'thu hoạch' (thường dùng cho nông nghiệp) thay cho 'lấy' trong ngữ cảnh y tế; đúng phải là 'lấy tạng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lấy' được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khi nói về tạng, từ này thường đi kèm với danh từ 'tạng' hoặc tên bộ phận cơ thể cụ thể để làm rõ nghĩa.

    • The doctors proceeded to harvest the organs from the donor immediately after they passed away.Các bác sĩ đã lấy tạng từ người hiến tặng ngay sau khi họ qua đời.
  4. 4.

    thu hoạch

    To be occupied bringing in a harvest.

    ⚠ Từ 'thu hoạch' cũng được dùng cho nghĩa 'gặt hái nông sản' (transitive). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: khi dùng với nghĩa này, từ này thường đứng độc lập hoặc có bổ ngữ chỉ thời gian/cường độ thay vì trực tiếp đi kèm tân ngữ là loại nông sản cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thu hoạch' có thể dùng cho cả hoạt động thu lượm nông sản nói chung và kết quả của hoạt động đó, nhưng khi dùng làm động từ chỉ hành động đang diễn ra, nó không cần thêm từ bổ trợ.

    • We're going to harvest day and night, because the weather is about to turn sour.
    • We're going to harvest day and night, because the weather is about to turn sour.Chúng tôi sẽ thu hoạch cả ngày lẫn đêm vì thời tiết sắp trở xấu.
  5. 5.

    gặt hái

    To win, achieve a gain.

    ℹ Từ 'gặt hái' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đạt được thành quả, khác với nghĩa đen là thu hoạch nông sản.

    • The rising star harvested well-deserved acclaim, even an Oscar under 21.
    • She harvested much success in her career at the age of 21.Cô ấy đã gặt hái được nhiều thành công trong sự nghiệp ở tuổi 21.