having
noun/ˈhævɪŋ/- 1.
việc sở hữu
The act of possessing; ownership.
⚠ Học sinh hay viết 'sự sở hữu' trong ngữ cảnh đời thường; trong tiếng Việt, 'việc sở hữu' tự nhiên hơn khi nói về hành động cụ thể.
ℹ Cấu trúc 'việc + động từ' thường được dùng để danh từ hóa một hành động, giúp câu văn trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn so với việc dùng 'sự'.
- He thus came to think of perceiving as a complex of 'havings,' not a complex of 'havings' and 'doings.'
- The having of this property brings him many responsibilities.Việc sở hữu tài sản này mang lại cho ông ấy nhiều trách nhiệm.
- 2.
tài sản
Something owned; possession; goods; estate.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tài sản' và 'của cải' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- Out of my lean and low ability I’ll lend you something: my having is not much; I’ll make division of my present with you: Hold, there’s half my coffer.
- Your havings wasted by the scythe and spade— Your rights and charters hobnail’d into slush—
- 3.
cách cư xử
A person's behaviour.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'having' hiếm khi được dùng làm danh từ để chỉ hành vi; người bản ngữ thường dùng 'behavior' hoặc 'conduct'.
- His having made everyone uncomfortable.Cách cư xử của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
- 4.
cách cư xử
Good manners.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cách cư xử' (hành vi) và 'sở hữu' (việc có đồ vật). Không dùng 'cách cư xử' để nói về việc sở hữu tài sản. — Từ này có thể trùng với nghĩa 'hành vi' (behaviour) trong một số ngữ cảnh, nhưng 'cách cư xử' nhấn mạnh vào tính chất tốt/xấu của hành vi đó.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ thái độ lịch sự nói chung thay vì một hành động cụ thể.
- He has very good manners toward everyone around him.Anh ấy có cách cư xử rất tốt với mọi người xung quanh.