heard

adj/ˈhɜːd//hɔːd/
  1. 1.

    được nghe

    That has been perceived aurally.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'được nghe' thường được dùng như một cụm từ bị động để diễn tả một nội dung đã được tiếp nhận qua thính giác.

    • [T]he following are some examples of the types of heard information that can be used to distinguish some of the languages in Singapore, namely Malay and Singapore English.
    • These are some examples of the heard information from different sources.Đây là những thông tin được nghe từ các nguồn khác nhau.

heard

intj/ˈhɜːd//hɔːd/
  1. 1.

    rồi

    I understand; gotcha.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rồi' được dùng rất linh hoạt để thể hiện sự xác nhận hoặc đồng ý, tương tự như cách dùng 'heard' trong tiếng Anh giao tiếp.

    • A: Remember to bring the keys. B: Heard.A: Nhớ mang theo chìa khóa nhé. B: Rồi.