higher
noun/ˈhaɪ.ə//ˈhaɪ.ɚ/- 1.
kỳ thi tốt nghiệp
A national school-leaving examination and university entrance qualification.
⚠ Người học thường dịch nhầm 'Higher' là 'cao hơn' (tính từ so sánh). Cần nhớ đây là tên riêng của một kỳ thi, không nên dịch nghĩa đen.
ℹ Đây là thuật ngữ đặc thù của hệ thống giáo dục Scotland, không có từ tương đương hoàn toàn trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- Students in Scotland usually have to study very hard for their Highers.Học sinh ở Scotland thường phải ôn tập rất kỹ cho kỳ thi tốt nghiệp.