higher

noun/ˈhaɪ.ə//ˈhaɪ.ɚ/
  1. 1.

    kỳ thi tốt nghiệp

    A national school-leaving examination and university entrance qualification.

    Người học thường dịch nhầm 'Higher' là 'cao hơn' (tính từ so sánh). Cần nhớ đây là tên riêng của một kỳ thi, không nên dịch nghĩa đen.

    Đây là thuật ngữ đặc thù của hệ thống giáo dục Scotland, không có từ tương đương hoàn toàn trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

    • Students in Scotland usually have to study very hard for their Highers.Học sinh ở Scotland thường phải ôn tập rất kỹ cho kỳ thi tốt nghiệp.

higher

verb/ˈhaɪ.ə//ˈhaɪ.ɚ/
  1. 1.

    tăng

    To make higher; to raise or increase in amount or quantity.

    Trong tiếng Anh, 'higher' được dùng làm động từ trong ngữ cảnh kinh tế, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng động từ 'tăng' để diễn đạt việc nâng cao mức thuế hoặc số lượng.

    • It is a fact that other countries have not followed our example, nay, that they have in fact, in some cases, highered the duties upon the admission of our goods. But what has been the result of that policy upon the amount of your exports?
    • I am glad also that my hon. friend the Minister of Finance had the firmness to oppose all these influences to make him change his policy, and I hope, for the good of the country and the blessing of the Dominion, that when any change takes place it will be in the direction of lowering rather than of highering the tariff.
  2. 2.

    lên cao

    To ascend.

    Trong tiếng Việt, 'lên cao' thường đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển động như 'bay', 'leo', hoặc 'đi'.

    • The kite is flying higher.Con diều đang bay lên cao.