himself
pron/hɪmˈsɛlf//ɪ̈mˈsɛlf/- 1.
chính anh ấy
He; used as an intensifier, often to emphasize that the referent is the exclusive participant in the predicate
⚠ Học sinh thường viết 'anh ấy chính' thay vì 'chính anh ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chính' thường được đặt trước đại từ để nhấn mạnh, khác với vị trí cuối câu của 'himself' trong tiếng Anh.
- He was injured himself.
- Therefore the Lord himſelfe ſhal giue you a ſigne:[…].
- 2.
anh ấy
The subject or non-reflexive object of a predicate; he himself.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'anh ấy' với đại từ phản thân 'tự anh ấy'; đúng phải là 'anh ấy' khi làm chủ ngữ đơn thuần.
ℹ Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng không thay đổi hình thái dựa trên việc nó là chủ ngữ hay tân ngữ, khác với tiếng Anh.
- Yet it is that himselfe had been liberally gratified by his Unkle with militarie rewards, before ever he went to warres.
- With shame remembers, while himself was one / Of the same herd, himself the same had done.
- 3.
ông ấy
The subject or non-reflexive object of a predicate; he (used of upper-class gentlemen, or sarcastically, of men who imagine themselves to be more important than others)
ℹ Trong tiếng Anh Ireland, từ này được dùng như một đại từ độc lập để chỉ người đàn ông đứng đầu trong gia đình hoặc tổ chức, thay vì dùng 'he'.
- Has himself come down to breakfast yet?
- Have you seen himself yet this morning?