his

det/ɪz/ [ɪ̈z]/əz/
  1. 1.

    của anh ấy, của anh ấy, của hắn, của nó

    Belonging to him.

    Học sinh hay viết 'của nó' khi nói về một người nam giới; đúng phải là 'của anh ấy' hoặc 'của ông ấy' để thể hiện sự tôn trọng.

    Trong tiếng Việt, đại từ sở hữu thường được đặt sau danh từ bị sở hữu, ví dụ: 'xe của anh ấy' thay vì 'anh ấy xe'.

    • With that he put his ſpurres vnto his ſteed, With ſpeare in reſt, and toward him did fare, Like ſhaft out of a bow preuenting ſpeed.
    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or otherwise his man would be there with a message to say that his master would shortly join me if I would kindly wait.
  2. 2.

    của mình

    Belonging to a person of unspecified gender.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'của anh ấy' (chỉ nam giới cụ thể) và 'của mình' (chỉ người nói chung). Không nên viết 'Mỗi người cần chịu trách nhiệm về hành động của anh ấy' vì câu này nghe như hành động của một người đàn ông cụ thể nào đó.

    Trong tiếng Việt, khi chủ ngữ là một đại từ bất định như 'mỗi người' hoặc 'ai đó', ta dùng 'của mình' để chỉ sự sở hữu thuộc về chủ thể đó thay vì dùng các đại từ chỉ giới tính.

    • On the contrary, those other passions, commonly denominated selfish, both produce different sentiments in each individual, according to his particular situation […]
    • It is our conviction that piecemeal critiques of nontheisms will not suffice. The theist must enter the arena with a positive and comprehensive case of his own.
  3. 3.

    của nó

    Its; belonging to it. (Now only when implying personification.)

    Học sinh thường dùng 'của anh ấy' cho vật, nhưng trong văn phong nhân hóa cũ, 'của nó' mới là cách diễn đạt đúng. — Từ 'của nó' cũng được dùng cho nghĩa 'belonging to it' (không nhân hóa), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang sắc thái nhân hóa đặc thù của văn chương cũ.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'của nó' được dùng cho cả người và vật, không phân biệt giới tính hay nhân hóa như cách dùng 'his' cổ xưa.

    • In ſo moche that if any verbe be of the thyꝛde coniugation I ſet out all his rotes and tenſes[…]
    • My ſtomacke could not well reach ſo farre: it is very much troubled to come to an end of that which it takes for his neede.
  4. 4.

    của

    Used as a genitive marker in place of ’s after a noun, especially a masculine noun ending in -s, to express the possessive case.

    Người học không nên dùng 'của' theo cách này trong tiếng Anh hiện đại vì đây là lối nói cổ, đúng phải là 'Ahab's mark'. — Từ 'của' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'his' (thuộc về anh ấy), nhưng ở đây nó được dùng theo cấu trúc cú pháp cổ điển.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'của' là từ duy nhất để chỉ sở hữu, trong khi tiếng Anh cổ dùng 'his' làm đại từ sở hữu thay cho đuôi sở hữu cách.

    • Ahab his mark
    • Sejanus his Fall

his

pron/ɪz/ [ɪ̈z]/əz/
  1. 1.

    của anh ấy

    That or those belonging to him; the possessive case of he, used without a following noun.

    Học sinh hay viết 'cái này là của anh ấy' thành 'cái này là của anh'; trong tiếng Việt, khi dùng làm đại từ sở hữu, cần thêm 'ấy' để tránh hiểu nhầm là danh từ chỉ người.

    Khác với tiếng Anh, tiếng Việt không có từ riêng biệt cho đại từ sở hữu (possessive pronoun). Chúng ta sử dụng cấu trúc 'của' + đại từ nhân xưng.

    • This pen is his. These books are also his.
    • The decision was his to live with.
  2. 2.

    nhà anh ấy

    His house or home.

    Học sinh hay viết 'tôi về nhà của anh ấy' khi muốn nói 'tôi về nhà anh ấy'; trong tiếng Việt, khi nói về nhà ai đó, ta không cần dùng từ 'của'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhà' thường được dùng để chỉ nơi ở thay vì dùng đại từ sở hữu đơn thuần như trong tiếng Anh.

    • After our night out, I went back to his.
    • After our night out, I went back to his.Sau khi đi chơi tối về, tôi đã ghé qua nhà anh ấy.