hmm

intj/hm̩/[m̥m̩˦˨]
  1. 1.

    ừm

    Indicates thinking or pondering.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được kéo dài âm để thể hiện sự suy tư sâu hơn, ví dụ như 'ừmmm'.

    • Hmm... that's an interesting idea.
    • Hmm... I just can't decide between the two.
  2. 2.

    hả

    Indicates surprise or cluelessness; especially a response by a person who is questioned or addressed when not expecting it.

    Học sinh thường dùng 'hửm' để thể hiện sự ngạc nhiên, nhưng 'hửm' thường mang nghĩa đang suy nghĩ hoặc cân nhắc; dùng 'hả' sẽ tự nhiên hơn trong trường hợp này.

    Trong tiếng Việt, 'hả' là từ cảm thán rất phổ biến để yêu cầu người đối diện nhắc lại hoặc thể hiện sự ngạc nhiên khi bị gọi bất ngờ.

    • "You there! Where are you going?" "Hmm? Oh, I just need to get a drink."
    • "Could you pass me the paring knife?" "Hmm? What's a paring knife?"
  3. 3.

    hả

    A demand for an answer to a question.

    Người học thường dùng 'hử' trong trường hợp này, nhưng 'hử' thường mang sắc thái hỏi lại hoặc tỏ ý nghi ngờ hơn là thúc giục trả lời; dùng 'hả' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, từ này luôn đứng ở cuối câu và thường đi kèm với dấu hỏi chấm để nhấn mạnh yêu cầu phản hồi.

    • Just where were you until 2 a.m.? Hmm?
    • Just where were you until 2 a.m.? Hmm?Anh đã đi đâu đến tận 2 giờ sáng thế? Hả?

hmm

verb/hm̩/[m̥m̩˦˨]
  1. 1.

    hừm

    To make a thoughtful humming noise.

    Trong tiếng Việt, 'hừm' thường được dùng như một từ cảm thán hoặc một từ mô phỏng âm thanh hơn là một động từ chính thức trong câu.

    • He went 'hmm' before answering my question.Anh ấy hừm một tiếng trước khi trả lời câu hỏi của tôi.