hon

noun/hʌn//hʊn/
  1. 1.

    cưng

    A term of endearment; Honey, sweetheart

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'cưng' hay 'em yêu' thường được dùng như đại từ nhân xưng thay cho tên gọi hoặc 'anh/em' để thể hiện sự gần gũi.

    • Hey, hon! How was your day at work?
    • Hey, hon! How was your day at work?Chào cưng, hôm nay đi làm thế nào?
  2. 2.

    cưng

    A term of endearment; Honey, sweetheart

    ⚠ Học sinh thường dùng 'cưng' như một danh từ chỉ người trong câu tường thuật, ví dụ 'Cô ấy là cưng của tôi', điều này không tự nhiên; đúng phải là 'Cô ấy là người yêu của tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc sử dụng từ xưng hô thân mật phụ thuộc nhiều vào giới tính và vai vế của người nói và người nghe, không linh hoạt như 'hon' trong tiếng Anh.

    • Hon, could you please get me a glass of water?Cưng ơi, lấy giúp anh ly nước nhé.

hon

intj/hɔ̃/
  1. 1.

    hon hon hon

    Representing a stereotypical French laugh.

    ℹ Đây là một từ tượng thanh mang tính chất châm biếm hoặc hài hước, không phải tiếng cười tự nhiên của người Pháp trong đời thực.

    • Hon hon hon, oui oui baguette!
    • She's right! We all talk like Maurice Chevalier! Hon hon hon!

hon

intj/hmɒn//hɒn/
  1. 1.

    cố lên

    ; (typically) cheering a sports team, especially a GAA team; exhortation or encouragement come on; congratulations well done, bravo.

    ℹ Đây là một từ lóng đặc trưng của vùng Ireland, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa cổ vũ (cố lên) hoặc khen ngợi (làm tốt lắm).

    • “Hon the Banner!” is the single-minded mantra being roared everywhere else.
    • We're not normally impressed by this kind of stuff but h'on the lads! This is pretty good.