hon
noun/hʌn//hʊn/- 1.
cưng
A term of endearment; Honey, sweetheart
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'cưng' hay 'em yêu' thường được dùng như đại từ nhân xưng thay cho tên gọi hoặc 'anh/em' để thể hiện sự gần gũi.
- Hey, hon! How was your day at work?
- Hey, hon! How was your day at work?Chào cưng, hôm nay đi làm thế nào?
- 2.
cưng
A term of endearment; Honey, sweetheart
⚠ Học sinh thường dùng 'cưng' như một danh từ chỉ người trong câu tường thuật, ví dụ 'Cô ấy là cưng của tôi', điều này không tự nhiên; đúng phải là 'Cô ấy là người yêu của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc sử dụng từ xưng hô thân mật phụ thuộc nhiều vào giới tính và vai vế của người nói và người nghe, không linh hoạt như 'hon' trong tiếng Anh.
- Hon, could you please get me a glass of water?Cưng ơi, lấy giúp anh ly nước nhé.