how

adv/haʊ//huː/
  1. 1.

    đến mức nào, làm sao, sao, thế nào

    To what degree or extent.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đến mức nào' thường được đặt ở cuối câu hỏi hoặc sau tính từ trong mệnh đề phụ để chỉ mức độ.

    • How often do you practice?
    • The gauge indicated how hot the oven was.
  2. 2.

    làm sao, như thế nào, sao

    In what manner

    • Economics is a messy discipline: too fluid to be a science, too rigorous to be an art. Perhaps it is fitting that economists’ most-used metric, gross domestic product (GDP), is a tangle too.[…]But as a foundation for analysis it is highly subjective: it rests on difficult decisions about what counts as a territory, what counts as output and how to value it. Indeed, economists are still tweaking it.
  3. 3.

    như thế nào

    In what manner:

    ⚠ Học sinh hay viết 'Bạn làm bài tập này thế nào làm?' thay vì 'Bạn làm bài tập này như thế nào?'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đặt ở cuối câu hỏi, khác với vị trí đầu câu của 'how' trong tiếng Anh.

    • How do you solve this puzzle? –Sorry, I can't remember how.
    • How else can we get this finished?
  4. 4.

    như thế nào

    In what manner:

    ⚠ Học sinh mới học thường viết 'làm thế nào' thay vì 'như thế nào' khi hỏi về cách thức cụ thể trong câu hỏi, dù cả hai đều có thể dùng được nhưng 'như thế nào' là cách dịch sát nghĩa nhất cho 'how' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'như thế nào' thường được đặt ở cuối câu hỏi, khác với vị trí đầu câu của 'how' trong tiếng Anh.

    • How should I know whether he likes raisins or not? Ask him!
    • How should I do this?Tôi nên làm việc này như thế nào?
  5. 5.

    thế nào

    In what manner:

    ⚠ Học sinh hay viết 'Bạn làm bài tập này cách nào?'; đúng phải là 'Bạn làm bài tập này như thế nào?' hoặc 'Bạn làm bài tập này thế nào?'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thế nào' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để hỏi về cách thức.

    • How are you fixed for money?
    • How did you vote in the last election?
  6. 6.

    thế nào

    In what manner:

    ⚠ Học sinh thường viết 'làm thế nào để làm' thay vì chỉ dùng 'làm thế nào'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đặt ở cuối câu hỏi hoặc sau động từ chính để hỏi về phương thức.

    • How the stock market interprets events has real consequences.
    • A heap of stamps? Yes. Stamps they were indeed, hundreds of penny Queen's Heads neatly mounted on the original sheets. "Good God!" exclaimed Mr. Erskine as he turned to Mr. Sackville, "how am I to take this, sir?" said he severely. "Where are the real stamps? Were they ever inside, ever in your possession at all? If it is a joke, it is a very poor one."

how

conj/haʊ//huː/
  1. 1.

    việc

    That, the fact that.

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'how' thành 'như thế nào' trong câu này, ví dụ: 'Cô ấy kể cho tôi nghe cha cô ấy là bác sĩ như thế nào'. Câu này chỉ đúng nếu người nói muốn nhấn mạnh phương thức, còn khi chỉ muốn kể lại sự việc thì dùng 'việc' sẽ tự nhiên hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn kể lại một sự kiện, chúng ta thường dùng cấu trúc 'việc + mệnh đề' thay vì dịch trực tiếp từ 'how'.

    • She told me how her father was a doctor.
    • “There’s this real Al Capone fear that they’re going to get our guys, not on marijuana, but on something else,” Mr. Edson said, referring to how Capone was eventually charged with tax evasion rather than criminal activity.

how

intj/haʊ//huː/
  1. 1.

    cái gì cơ

    What?, pardon?

    ℹ Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để yêu cầu nhắc lại thông tin.

    • How? What did you just say?Cái gì cơ? Bạn vừa nói gì thế?

how

noun/haʊ//huː/
  1. 1.

    cách thức

    The means by which something is accomplished.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'làm thế nào' như một danh từ, ví dụ: 'Tôi muốn biết làm thế nào của dự án này'. Đúng phải là: 'Tôi muốn biết cách thức thực hiện của dự án này'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'how' với tư cách là danh từ thường được dịch là 'cách thức' hoặc 'phương pháp' để chỉ quy trình thực hiện.

    • I am not interested in the why, but in the how.
    • It is an a posteriori argument, evincing the fact, but not the how.

how

noun/haʊ//huː/
  1. 1.

    gò mộ cổ

    An artificial barrow or tumulus; in later folklore, associated with fairies.

    ⚠ Từ 'gò' có thể dùng cho cả 'howe' (nghĩa gò mộ) và 'howe' (nghĩa gò đất tự nhiên), nhưng 'gò mộ cổ' chỉ rõ tính chất nhân tạo và mục đích mai táng của nghĩa này.

    ℹ Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian hoặc các văn bản khảo cổ về vùng Scotland và Bắc Anh.

    • Fianlly, as regards the places in which these rites and mysteries may have been held, certain writers believe them to have been the "Fairy Hills" or "howes" in various parts of Scotland.
    • The fairy feast inside the howe (and this barrow is hill-sized) reminds one of nothing so much as a tale in the Icelandic Eyrbyggia saga, written in the mid thirteenth century.
  2. 2.

    ngọn đồi thấp

    In northern England, a low hill.

    ℹ Từ 'how' trong ngữ cảnh này là một từ địa phương đặc thù của vùng phía bắc nước Anh, không phải từ thông dụng trong tiếng Anh tiêu chuẩn.

    • They are walking up a how in the countryside.Họ đang đi bộ lên một ngọn đồi thấp ở vùng nông thôn.

how

intj/haʊ//huː/
  1. 1.

    chào

    A greeting, used in representations of Native American speech.

    ℹ Đây là một từ ngữ mang tính khuôn mẫu, xuất hiện chủ yếu trong văn học hoặc phim ảnh cũ để mô phỏng cách chào của người Mỹ bản địa, không phải là từ chào hỏi thực tế trong ngôn ngữ của họ.

    • Native Americans often say 'how' when meeting in movies.Người Mỹ bản địa thường nói 'chào' khi gặp nhau trong phim ảnh.