if

conj/ɪf//ɪv/
  1. 1.

    nếu, hễ (mà), nếu (mà), nếu trường hợp

    Supposing that, assuming that, in the circumstances that; used to introduce a condition that may be (or prove to be) either true or false.

    Trong tiếng Việt, 'nếu' thường đi kèm với 'thì' ở mệnh đề sau để làm rõ kết quả của điều kiện.

    • If crossing the road, make sure you look both ways.
    • If I give you the money would/will you buy it for me?
  2. 2.

    nếu

    Supposing that, assuming that, in the circumstances that; used to introduce a condition that may be (or prove to be) either true or false.

    Người học hay viết 'Nếu mà trời mưa thì...' trong văn viết trang trọng; 'nếu' đã đủ để diễn đạt điều kiện, không cần thêm 'mà'. — Từ 'nếu' cũng được dùng cho các trường hợp giả định hoặc trái thực tế (các sense khác của 'if'), sự phân biệt chủ yếu dựa vào cấu trúc ngữ pháp của mệnh đề đi kèm (ví dụ: dùng 'thì' hoặc 'đã' để chỉ thời quá khứ).

    Trong tiếng Việt, 'nếu' thường đi kèm với 'thì' để làm rõ mệnh đề kết quả, mặc dù 'thì' có thể được lược bỏ trong văn nói.

    • if A then B else C
    • If it rains, we will stay at home.Nếu trời mưa thì chúng ta sẽ ở nhà.
  3. 3.

    giá mà

    Supposing that; used with past or past perfect subjunctive to indicate a counterfactual or hypothetical condition.

    Học sinh hay dùng 'nếu' cho cả câu điều kiện có thật và không có thật; trong tiếng Việt, dùng 'giá mà' giúp nhấn mạnh tính giả định rõ ràng hơn. — Cả 'nếu như' và 'nếu' đều có thể dùng cho các loại câu điều kiện khác, nhưng 'giá mà' thường chỉ dùng cho câu điều kiện loại 2 và 3 để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc giả định trái ngược thực tế.

    Trong tiếng Việt, để diễn tả giả định không có thật, người nói thường thêm 'thì' vào mệnh đề kết quả để làm rõ cấu trúc điều kiện.

    • If she hadn't told me, I wouldn't know.
    • "You would be healthier if you would give up smoking" "Well, if I were rich, I'd go to one of those hypnosis therapies to quit".
  4. 4.

    giả sử

    Supposing that; used with past or past perfect subjunctive to indicate a counterfactual or hypothetical condition.

    Học sinh thường dùng 'nếu' cho cả câu điều kiện có thật và không có thật. Với câu giả định, nên dùng 'giả sử' hoặc 'nếu như' để nhấn mạnh tính chất không có thật. — Từ 'nếu' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'if'. Việc dùng 'giả sử' giúp phân biệt rõ ràng hơn đây là một tình huống giả định thay vì điều kiện có thể xảy ra trong thực tế.

    Trong tiếng Việt, để làm rõ nghĩa giả định, người nói thường thêm các từ như 'thì' ở mệnh đề chính hoặc 'mà' để nhấn mạnh.

    • I wouldn't marry you if you were the last man on earth.
    • You're finishing your chowder if you sit there all afernoon!
  5. 5.

    nếu như

    Considering the fact that; given that; introducing a condition that is known to be true.

    Từ 'nếu' cũng được dùng cho các trường hợp giả định (sibling senses), nhưng khi dùng cho sự thật hiển nhiên, người nói thường thêm 'như' hoặc nhấn mạnh vào ngữ cảnh thực tế của câu.

    Trong tiếng Việt, 'nếu' hoặc 'nếu như' thường đi kèm với 'thì' ở vế sau để nhấn mạnh kết quả của điều kiện.

    • The drain's blocked — and if the drain's blocked, the water won't flow.
    • O what of Gods then boots it to be borne, / If old Aveugles ſonnes ſo euill heare?
  6. 6.

    cứ mỗi khi

    When; whenever; every time that.

    Người học thường dùng 'nếu' cho mọi trường hợp, nhưng 'nếu' chỉ dùng cho giả định. Với nghĩa 'mỗi khi', cần dùng 'cứ mỗi khi' hoặc 'hễ'.

    Trong tiếng Việt, các cấu trúc chỉ điều kiện lặp lại thường đi kèm với các từ như 'là', 'thì' ở vế sau để nhấn mạnh kết quả tất yếu.

    • If you heat water to 100° C, it boils.
    • If it rains, it pours.
  7. 7.

    Although; used to introduce a concession; may..but.

    • He was a great friend, if a little stingy at the bar.
    • She won her team's admiration, if not the award, for her performance.
  8. 8.

    liệu, but see là, mới, thì

    Whether; used to introduce a noun clause, an indirect question, that functions as the direct object of certain verbs.

    Người học thường nhầm lẫn dùng 'nếu' trong trường hợp này. Ví dụ sai: 'Tôi không biết nếu tôi có muốn đi không'; đúng phải là 'Tôi không biết liệu tôi có muốn đi không'.

    Trong tiếng Việt, 'liệu' thường được dùng kèm với các động từ chỉ sự nghi vấn như 'không biết', 'tự hỏi', 'phân vân'.

    • I don't know if I want to go or not.
    • Quoth Matthew, “ […] / She doubts if two and two make four, / […] ”

if

noun/ɪf//ɪv/
  1. 1.

    điều kiện

    An uncertainty, possibility, condition, doubt etc.

    Trong tiếng Anh, 'if' có thể được dùng như một danh từ để chỉ sự do dự, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng các cụm từ chỉ sự không chắc chắn thay vì dịch trực tiếp từ này.

    • The board can't approve this project; there are too many ifs.
    • 1709, Susannah Centlivre, The Busy Body, Act III, in John Bell (ed.), British Theater, J. Bell (1791), page 59, Sir Fran. Nay, but Chargy, if——— ¶ Miran. Nay, Gardy, no Ifs.——Have I refus'd three northern lords, two British peers, and half a score knights, to have put in your Ifs?