illness
noun/ˈɪl.nəs/- 1.
trận ốm, bệnh, sự đau yếu, sự ốm
An instance (episode) of a disease or poor health.
⚠ Học sinh hay dùng 'một ốm' hoặc 'một bệnh'; đúng phải là 'một trận ốm' hoặc 'một cơn bệnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ốm' hoặc 'bệnh' thường chỉ trạng thái, nên khi muốn nói đến một sự kiện hoặc khoảng thời gian mắc bệnh, người ta cần thêm các từ chỉ đơn vị như 'trận' hoặc 'cơn'.
- Her grandmother had passed away after a long illness.
- suffer form a severe illness
- 2.
bệnh tật
A state of bad health or disease.
ℹ Khác với 'disease' thường chỉ một căn bệnh cụ thể có tên gọi, 'illness' và 'bệnh tật' mang nghĩa rộng hơn về trạng thái sức khỏe không tốt.
- Many working days this year have been lost through illness.
- Illness is a wholistic reality, just as health is wholistic, and healing is the process of moving from illness to health.