impressed
adj/ɪmˈpɹɛst/- 1.
ấn tượng
strongly affected, especially favourably
- I was impressed with the cleanliness of the hotel.
- 2.
được đóng dấu
stamped, under pressure
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng bị động để chỉ một dấu vết vật lý được tạo ra trên bề mặt.
- This document is impressed with the company's official seal.Tài liệu này được đóng dấu xác nhận của công ty.
- 3.
bị ép nhập ngũ
compelled to serve in a military force
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự ép buộc như 'bị ép' hoặc 'bị bắt' để làm rõ nghĩa không tự nguyện của từ 'impressed' trong ngữ cảnh quân sự.
- Many people at that time were impressed into military service.Nhiều người thời đó đã bị ép nhập ngũ.
- 4.
bị tịch thu
confiscated by force or authority
ℹ Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc thông báo chính thức về việc tài sản bị nhà nước thu giữ.
- His truck was confiscated because he violated traffic laws.Chiếc xe tải của ông ấy đã bị tịch thu vì vi phạm luật giao thông.