industrial

adj/ɪnˈdʌs.tɹi.əl//ɪnˈdɐs.tɹi.əl/
  1. 1.

    công nghiệp

    Of or relating to industry, notably manufacturing.

    Từ 'công nghiệp' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'khu công nghiệp' (industrial zone) hoặc 'cách mạng công nghiệp' (industrial revolution).

    • The industrial segment of the economy has seen troubles lately.
    • Since the mid-1980s, when Indonesia first began to clear its bountiful forests on an industrial scale in favour of lucrative palm-oil plantations, “haze” has become an almost annual occurrence in South-East Asia. The cheapest way to clear logged woodland is to burn it, producing an acrid cloud of foul white smoke that, carried by the wind, can cover hundreds, or even thousands, of square miles.
  2. 2.

    công nghiệp

    Produced by such industry.

    Từ này trùng với nghĩa 'thuộc về công nghiệp' (liên quan đến ngành công nghiệp), nhưng ở đây nó tập trung vào nguồn gốc sản phẩm (được sản xuất bởi máy móc) thay vì lĩnh vực kinh tế.

    Trong tiếng Việt, 'công nghiệp' thường đứng sau danh từ để chỉ tính chất sản xuất hàng loạt, ví dụ: 'hàng hóa công nghiệp'.

    • Handicraft is less standardized then industrial products, hence less artistic or rather flawless.
    • Industrial products are usually more standardized than handicrafts.Sản phẩm công nghiệp thường có độ đồng nhất cao hơn đồ thủ công.
  3. 3.

    dùng trong công nghiệp

    Used by such industry.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'dùng trong công nghiệp' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của một vật liệu hoặc thiết bị thay vì dùng tính từ 'công nghiệp' một cách trực tiếp.

    • More than a mere source of Promethean sustenance to thwart the cold and cook one's meat, wood was quite simply mankind's first industrial and manufacturing fuel.
    • Wood was once mankind's first industrial fuel.Gỗ từng là nhiên liệu dùng trong công nghiệp đầu tiên của nhân loại.
  4. 4.

    công nghiệp

    Suitable for use in such industry; industrial-grade.

    Từ này trùng với các nghĩa liên quan đến ngành công nghiệp nói chung, tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào đặc tính 'chất lượng công nghiệp' (industrial-grade) thay vì chỉ đơn thuần là nguồn gốc xuất xứ.

    Trong tiếng Việt, từ 'công nghiệp' được dùng cho cả nghĩa liên quan đến ngành sản xuất lẫn nghĩa chỉ chất lượng cao, bền bỉ (industrial-grade). Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý người nói.

    • This is an industrial product—it's much too strong for home use.
    • This is an industrial adhesive, so it is very strong and not suitable for household repairs.Đây là loại keo công nghiệp nên nó rất mạnh, không dùng cho việc sửa chữa đồ đạc trong nhà được.
  5. 5.

    khổng lồ

    Massive in scale or quantity.

    Trong tiếng Anh, 'industrial' khi dùng với nghĩa này thường mang tính ẩn dụ để chỉ sự quá mức hoặc đồ sộ. Trong tiếng Việt, 'khổng lồ' hoặc 'quy mô lớn' diễn đạt trực tiếp đặc điểm này mà không cần gắn với khái niệm công nghiệp.

    • They used an industrial amount of materials to build this building.Họ đã sử dụng một lượng khổng lồ nguyên liệu để xây dựng tòa nhà này.
  6. 6.

    công nhân

    Employed as manpower by such industry.

    Học sinh hay dùng 'công nghiệp' để chỉ người lao động, ví dụ 'người công nghiệp'; đúng phải là 'công nhân'.

    Trong tiếng Việt, 'công nhân' là danh từ chỉ người, trong khi 'industrial' trong tiếng Anh là tính từ. Khi dịch, bạn cần chuyển đổi cấu trúc câu để phù hợp với từ loại.

    • Come, all ye workers, from every land, / Come, join in the grand industrial band; / Then we our share of this earth shall demand.
    • Thousands of industrial workers gathered to demand their rights.Hàng ngàn công nhân đã tập trung để đòi quyền lợi.

industrial

noun/ɪnˈdʌs.tɹi.əl//ɪnˈdɐs.tɹi.əl/
  1. 1.

    công nhân công nghiệp

    An employee in industry.

    Học sinh thường nhầm từ này với tính từ 'thuộc về công nghiệp'. Không nên viết 'Anh ấy là một công nghiệp'; đúng phải là 'Anh ấy là một công nhân công nghiệp'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng như một danh từ độc lập để chỉ người; thường dùng 'công nhân' hoặc 'người lao động' kèm theo ngữ cảnh.

    • At that time, he was an industrial working at the steel mill.Thời đó, ông ấy là một công nhân công nghiệp làm việc tại nhà máy thép.
  2. 2.

    doanh nghiệp công nghiệp

    An enterprise producing tangible goods or providing certain services to industrial companies.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là một thực thể kinh doanh cụ thể, do đó không cần thêm loại từ.

    • The government is supporting industrial enterprises in developing new technologies.Chính phủ đang hỗ trợ các doanh nghiệp công nghiệp phát triển công nghệ mới.
  3. 3.

    chứng khoán công nghiệp

    A bond or stock issued by such a company.

    Trong ngữ cảnh tài chính, từ này thường được dùng để chỉ chung các loại cổ phiếu hoặc trái phiếu của ngành sản xuất thay vì chỉ riêng cổ phiếu.

    • A very short time later a terrible line in a financial daily—"Consols weak"—caught his agitated eye. Consols were precipitately abandoned and a "sound industrial" took their place.
    • He sold all his government bonds and switched to investing in an industrial.Ông ấy đã bán hết trái phiếu chính phủ và chuyển sang đầu tư vào chứng khoán công nghiệp.
  4. 4.

    phim công nghiệp

    A film made for use within an industry, not for a movie-going audience.

    Học sinh thường dịch nhầm 'industrial' thành 'công nghiệp' (tính từ) khi đứng một mình; trong ngữ cảnh này, cần thêm danh từ 'phim' để rõ nghĩa.

    Trong tiếng Việt, từ 'phim công nghiệp' thường được dùng trong giới chuyên môn để chỉ các loại phim tư liệu hoặc phim đào tạo nội bộ doanh nghiệp.

    • Actor, director, and producer for three decades offers coaching and directing in scenes, improves, cold copy, script analysis, commercials, voice-overs, industrials, film, and stage.
    • He had experience acting in many industrials before joining major film projects.Anh ấy đã có kinh nghiệm đóng nhiều phim công nghiệp trước khi tham gia các dự án điện ảnh lớn.