infected
adj- 1.
bị nhiễm trùng
Having an infection.
⚠ Học sinh hay viết 'bị nhiễm bệnh' khi nói về vết thương; đúng phải là 'bị nhiễm trùng' vì 'nhiễm bệnh' thường dùng cho toàn bộ cơ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị nhiễm trùng' thường được dùng như một cụm động từ hoặc tính từ để mô tả trạng thái của vết thương hoặc cơ quan nội tạng.
- The infected bodies were hastily piled up and burned.
- His wound became infected after coming into contact with dirty water.Vết thương của anh ấy đã bị nhiễm trùng sau khi tiếp xúc với nước bẩn.