informed
adj/ɪnˈfɔɹmd//ɪnˈfɔːmd/- 1.
có kiến thức
Instructed; having knowledge of a fact or area of education.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có kiến thức' thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả trình độ hiểu biết của một người về một chủ đề cụ thể.
- An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.
- He is an informed young man who gave a lecture on the history of modern art.Anh ấy là một thanh niên có kiến thức và đã có bài thuyết trình về lịch sử nghệ thuật hiện đại.
- 2.
có cơ sở
Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'informed' khi dùng với danh từ như 'quyết định' (decision) hay 'dự đoán' (estimate) thường được dịch bằng các cụm từ chỉ tính chất dựa trên căn cứ, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.
- Another informed and sobering estimate is that by 1800 indigenous populations in the western hemisphere were a tenth of what they had been three centuries before.
- We need to make informed decisions to avoid unnecessary risks.Chúng ta cần đưa ra những quyết định có cơ sở để tránh rủi ro không đáng có.