informed

adj/ɪnˈfɔɹmd//ɪnˈfɔːmd/
  1. 1.

    có kiến thức

    Instructed; having knowledge of a fact or area of education.

    Trong tiếng Việt, 'có kiến thức' thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả trình độ hiểu biết của một người về một chủ đề cụ thể.

    • An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.
    • He is an informed young man who gave a lecture on the history of modern art.Anh ấy là một thanh niên có kiến thức và đã có bài thuyết trình về lịch sử nghệ thuật hiện đại.
  2. 2.

    có cơ sở

    Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.

    Trong tiếng Việt, 'informed' khi dùng với danh từ như 'quyết định' (decision) hay 'dự đoán' (estimate) thường được dịch bằng các cụm từ chỉ tính chất dựa trên căn cứ, thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • Another informed and sobering estimate is that by 1800 indigenous populations in the western hemisphere were a tenth of what they had been three centuries before.
    • We need to make informed decisions to avoid unnecessary risks.Chúng ta cần đưa ra những quyết định có cơ sở để tránh rủi ro không đáng có.

informed

adj/ɪnˈfɔɹmd//ɪnˈfɔːmd/
  1. 1.

    được định hình

    Created, given form.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc triết học cũ để chỉ việc một thực thể có được hình hài.

    • after Nilus invndation, Infinite shapes of creatures men do fynd, Informed in the mud, on which the Sunne hath shynd.
    • Strange creatures were informed from the mud after the flood.Những sinh vật lạ kỳ được định hình từ lớp bùn sau trận lũ.
  2. 2.

    vô định hình

    Unformed or ill-formed; deformed; shapeless.

    Từ này mang sắc thái văn chương hoặc kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • But, mindfull still of your first countries sight, Doe still preserve your first informed grace, Whose shadow yet shynes in your beauteous face
    • The statue melted into an unformed mass under the sun.Bức tượng tan chảy thành một khối vô định hình dưới ánh mặt trời.
  3. 3.

    không thuộc chòm sao cổ

    Not included within the figures of any of the ancient constellations.

    Đây là một thuật ngữ cổ trong thiên văn học, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

    • the informed stars
    • In ancient astronomy, stars that are not included within the figures of ancient constellations were often ignored when mapping the sky.Trong thiên văn học cổ, những ngôi sao không thuộc chòm sao cổ thường bị bỏ qua khi lập bản đồ sao.