interfere

verb/ˌɪn.tɚˈfɪɚ//ˌɪn.təˈfɪə(ɹ)/
  1. 1.

    can thiệp

    To get involved or involve oneself, causing disturbance.

    Học sinh hay dùng 'can thiệp vào' nhưng lại quên mất giới từ 'vào' khi nói về việc của người khác; đúng phải là 'can thiệp vào chuyện của người khác'.

    Trong tiếng Việt, 'can thiệp' mang sắc thái tiêu cực khi dùng cho chuyện cá nhân, nhưng lại mang nghĩa trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao.

    • I always try not to interfere with other people’s personal affairs.
    • I’ve known ere now an interfering branch / Of alder catch my lifted axe behind me. / But that was in the woods, to hold my hand / From striking at another alder’s roots, / And that was, as I say, an alder branch.
  2. 2.

    giao thoa

    Of waves, to be correlated with each other when overlapped or superposed.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không dùng để nói về việc can thiệp vào công việc hay đời sống của người khác.

    • Correlated waves interfere to produce interesting patterns, while uncorrelated waves overlap without interfering.
    • Where the radio-wave signals of the two radio stations interfere the listener hears nothing but noise.
  3. 3.

    vấp chân

    Of a horse, to strike one foot against the opposite foot or ankle by using the legs.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực nuôi dạy và huấn luyện ngựa, không dùng cho các tình huống gây rối hay can thiệp vào việc của người khác.

    • This racehorse tends to interfere when it is galloping.Con ngựa đua này bị vấp chân khi đang phi nước đại.
  4. 4.

    lạm dụng tình dục

    To sexually molest, especially of a child.

    Học sinh có thể dịch nhầm là 'can thiệp vào' (nghĩa là xen vào chuyện của người khác); đúng phải là 'lạm dụng tình dục'.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'interfere with' mang nghĩa uyển ngữ (euphemism) để tránh nói trực tiếp về hành vi xâm hại, trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ trực diện hơn.

    • The investigation found the girls had been interfered with.
    • The investigation found the girls had been interfered with.Cuộc điều tra cho thấy các cô bé đã bị lạm dụng tình dục.