involved
adj/ɪnˈvɒlvd//ɪnˈvɔlvd/- 1.
phức tạp
Complicated.
ℹ Từ 'phức tạp' dùng để chỉ sự khó hiểu hoặc rắc rối của một vấn đề, không dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hay sự tham gia vào một sự việc.
- He related an involved story about every ancestor since 1895.
- Miss Price told him a long, involved story, which made out that Mrs. Otter, a humdrum and respectable little person, had scabrous intrigues.
- 2.
tham gia
Associated with others, be a participant or make someone be a participant (in a crime, process, etc.)
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy bị tham gia vào vụ ẩu đả' khi muốn nói về việc bị lôi kéo; đúng phải là 'anh ấy bị dính líu vào vụ ẩu đả' vì 'tham gia' thường mang nghĩa chủ động.
ℹ Từ 'tham gia' thường dùng cho các hoạt động tích cực như dự án hay công việc, trong khi 'dính líu' thường dùng cho các tình huống tiêu cực hoặc rắc rối.
- The people involved in the project for three years.
- He got/was involved in a bar fight.
- 3.
có quan hệ tình cảm
Having an affair with someone.
ℹ Cụm từ này mang sắc thái trung tính và phổ biến hơn so với việc dùng từ 'yêu đương' khi muốn diễn đạt một mối quan hệ nghiêm túc hoặc kéo dài.
- She has been happily involved with the same woman for almost three years. During that time, they have grown together, dealt well with their problems and have worked consistently for a loving and trusting relationship.
- She has been happily involved with the same woman for almost three years.Cô ấy đã có quan hệ tình cảm với cùng một người phụ nữ trong gần ba năm.