it's
unknown/ɪts/- 1.
có
There's, there is; there're, there are.
⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'It's' thành 'Nó là' trong câu này; đúng phải là 'Có' vì đây là cấu trúc chỉ sự tồn tại.
ℹ Trong tiếng Anh, 'it's' ở đây là dạng rút gọn của 'there is'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'có' để diễn đạt ý nghĩa này thay vì dùng đại từ 'nó'.
- It's a package for you by the door.
- It's a package for you by the door.Có một gói hàng ở ngoài cửa cho bạn đấy.