jay
noun/ˈd͡ʒeɪ/- 1.
chim giẻ cùi
Any of the numerous species of birds belonging to several genera within the family Corvidae, including Garrulus, Cyanocitta, Aphelocoma, Perisoreus, Cyanocorax, Gymnorhinus, Cyanolyca, Ptilostomus, and Calocitta, allied to the crows, but smaller, more graceful in form, often handsomely coloured, usually having a crest, and often noisy.
ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài chim thường bắt đầu bằng từ 'chim' để người nghe dễ nhận biết đó là danh từ chỉ loài vật.
- I saw a jay perched on a tree branch.Tôi đã nhìn thấy một con chim giẻ cùi đậu trên cành cây.
- 2.
chim giẻ cùi
Any of various other birds of similar appearance and behaviour.
⚠ Từ này trùng với tên gọi của loài chim thuộc họ Corvidae (nghĩa thứ nhất), tuy nhiên trong ngữ cảnh phổ thông, người Việt thường dùng chung một tên gọi cho các loài có hình dáng tương tự.
ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài chim thường được gọi kèm với từ 'chim' ở phía trước để làm rõ loại.
- There are many jays flying around in this garden.Trong khu vườn này có nhiều loài chim giẻ cùi đang bay lượn.
- 3.
chim có họ hàng với giẻ cùi
Any of various other birds of similar appearance and behaviour.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tên gọi riêng biệt duy nhất cho nhóm chim này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả quan hệ họ hàng để người đọc hiểu rõ ngữ cảnh.
- They are the commonality of birddom, who furnish forth the mobs which bewilder the drunken-flighted jay when he jerks, shrieking in a series of blue hyphen-flashes through the air […]
- There are many species of jay living in this forest.Trong khu rừng này có nhiều loài chim có họ hàng với giẻ cùi sinh sống.
- 4.
bướm đuôi kiếm
Any of various large papilionid butterflies of the genus Graphium.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật thường đi kèm với loại từ chỉ định như 'con' để làm rõ danh từ.
- I saw a jay resting on a flower in the garden.Tôi đã nhìn thấy một con bướm đuôi kiếm đậu trên bông hoa trong vườn.
- 5.
kẻ khờ khạo
A dull or ignorant person. It survives today in the term jaywalking.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'con kẻ khờ khạo' vì 'jay' cũng là tên một loài chim; đúng phải là 'kẻ khờ khạo' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Từ này mang tính cổ và chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ hoặc các cụm từ cố định như 'jaywalking'.
- Burlington Bertie's the latest young jay He rents a swell flat somewhere Kensington way He spends the good oof that his pater has made Along with the Brandy and Soda Brigade.
- In old literature, a dull or ignorant person was often referred to as a jay.Trong văn chương cổ, kẻ khờ khạo thường bị coi là một người không biết gì.
- 6.
gái điếm
Promiscuous woman; prostitute.
⚠ Người học hay nhầm lẫn từ này với tên loài chim 'jay' (chim giẻ cùi); cần lưu ý đây là nghĩa cổ và mang tính xúc phạm.
ℹ Từ này hiện nay đã lỗi thời và không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chỉ xuất hiện trong văn học cổ.
- Some jay of Italy, / Whose mother was her painting, hath betray'd him:
- In old plays, this character is referred to as a jay.Trong các vở kịch thời xưa, nhân vật này bị gọi là một con gái điếm.