jokes
adj/d͡ʒəʊks//d͡ʒoʊks/- 1.
đỉnh
Really good.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa nghĩa 'hài hước' và nghĩa 'rất hay' của từ này; không nên dịch 'jokes' là 'nực cười' trong ngữ cảnh khen ngợi.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, từ 'jokes' được dùng như một tính từ lóng để khen ngợi, khác với nghĩa gốc là danh từ chỉ câu chuyện đùa.
- this thing is so jokes...i think it would be wack if someone responded to this.. but plz do cause that would be, like, some cool shit.
- Andrew VS Neil and Mike is totally jokes! I love it when Andrew gets pissed, lol. It's so cool!
- 2.
buồn cười
funny or entertaining.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ 'buồn cười' (funny) và 'cười' (laugh). Không được nói 'cái video đó cười' vì nó sai nghĩa; đúng phải là 'cái video đó buồn cười'.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'jokes' được dùng như một tính từ lóng để chỉ sự hài hước, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng các tính từ chỉ cảm xúc như 'buồn cười' hoặc 'hài hước'.
- Man, that video is bare jokes!
- Man, that video is bare jokes!Cái video đó buồn cười thật đấy!