jones

noun/d͡ʒoʊnz/
  1. 1.

    hê-rô-in

    Heroin.

    ℹ Từ 'jones' trong tiếng Anh mang tính lóng và lỗi thời, trong khi các từ tương đương trong tiếng Việt thường được dùng trực tiếp để chỉ chất gây nghiện.

    • You mean you got a little Jones, huh? Was it good?
    • Defendant responded by saying he had some "Jones", a term used to describe heroin.
  2. 2.

    cơn thèm khát

    An addiction or intense craving.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cơn nghiện' cho mọi ngữ cảnh. 'Cơn nghiện' thường chỉ dùng cho chất kích thích, còn 'cơn thèm khát' dùng cho cả sở thích hoặc hoạt động.

    ℹ Từ này là tiếng lóng của Mỹ, mang sắc thái nhấn mạnh sự khao khát mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là muốn.

    • I’ve got a basketball jones!
    • ... I've got a jones," and she dropped her head.

jones

verb/d͡ʒoʊnz/
  1. 1.

    thèm khát

    To have an intense craving for something.

    ℹ Đây là từ lóng của Mỹ, thường dùng để diễn tả sự thèm muốn mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc một loại thức ăn, đồ uống thay vì chỉ là cơn nghiện chất kích thích.

    • I’m jonesing for some basketball.
    • A lot of people they be jonesing just to hear me rock the mic / They'll be staring at the radio, staying up all night
  2. 2.

    phê pha

    To binge on cocaine or alcohol.

    ⚠ Từ 'phê pha' cũng có thể dùng cho nghĩa thèm khát mãnh liệt, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động sử dụng chất kích thích thay vì chỉ là cảm giác khao khát.

    ℹ Đây là từ lóng của Mỹ, chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về lối sống không lành mạnh.

    • He has been jonesing all week long again.Anh ta lại bắt đầu phê pha suốt cả tuần nay rồi.