josh

noun
  1. 1.

    lời trêu đùa

    An instance of good-natured banter.

    Trong tiếng Việt, 'lời trêu đùa' thường được dùng để chỉ hành động nói chung, không cần thêm loại từ phía trước.

    • It was just a josh, don't take it to heart.Đó chỉ là một lời trêu đùa thôi, đừng để bụng nhé.

josh

verb
  1. 1.

    đùa giỡn

    To make or exchange good-natured jokes.

    Từ 'trêu đùa' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tease' (trêu chọc), nhưng trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết, nó nhấn mạnh vào sự vui vẻ thay vì ý định chọc ghẹo.

    Từ này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong các mối quan hệ bạn bè hoặc người quen, không dùng trong môi trường trang trọng.

    • We are old friends, did I not tell you? So I may, what you Americans call, josh with him.
    • “Cut that joshing out,” she said, coolly and briskly. “Who do you think you are talking to? Your check, please. Oh, Lordy!—”