đùa giỡn
To make or exchange good-natured jokes.
⚠ Từ 'trêu đùa' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tease' (trêu chọc), nhưng trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết, nó nhấn mạnh vào sự vui vẻ thay vì ý định chọc ghẹo.
ℹ Từ này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong các mối quan hệ bạn bè hoặc người quen, không dùng trong môi trường trang trọng.
- We are old friends, did I not tell you? So I may, what you Americans call, josh with him.
- “Cut that joshing out,” she said, coolly and briskly. “Who do you think you are talking to? Your check, please. Oh, Lordy!—”