kidding
noun/ˈkɪdɪŋ/[ˈkʰɪdɪŋ]- 1.
sự đùa giỡn
Joking, duping, or light-hearted deception.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng động từ 'đùa' hoặc 'trêu' thay vì dùng danh từ 'sự đùa giỡn' trong giao tiếp hàng ngày.
- It was just kidding, don't take it to heart.Đó chỉ là sự đùa giỡn thôi, đừng để bụng nhé.
- 2.
sự đẻ
The act of a goat giving birth.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự đẻ' là một danh từ trừu tượng chỉ quá trình, không cần loại từ đi kèm.
- Attended kiddings allow owners to remove the kids from their dams prior to suckling and ingestion of colostrum.
- The farm owner must closely monitor the kidding of the herd to ensure the kids are safe.Người chủ trang trại phải theo dõi sát sao sự đẻ của đàn dê để đảm bảo dê con được an toàn.