killed

adj/kɪld//kɪlt/
  1. 1.

    đã khử oxy

    Deoxidized.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành luyện kim, không dùng trong ngôn ngữ đời thường.

    • Killed steel has a more uniform structure.Thép đã khử oxy có cấu trúc đồng nhất hơn.
  2. 2.

    bị làm mất hoạt tính

    Inactivated.

    Trong ngữ cảnh y sinh, từ này thường được dùng để mô tả các loại vắc-xin được sản xuất từ vi sinh vật đã bị tiêu diệt bằng nhiệt hoặc hóa chất.

    • Scientists use killed bacteria to develop vaccines.Các nhà khoa học sử dụng vi khuẩn bị làm mất hoạt tính để chế tạo vắc-xin.