kissing
adj/ˈkɪsɪŋ/- 1.
đang hôn
That kisses; engaged in a kiss or kissing.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đang hôn' thường được dùng kèm với động từ 'nhau' để chỉ hành động tương tác giữa hai người.
- I saw two people kissing in the park.Tôi thấy hai người đang hôn nhau ở công viên.
- 2.
chạm nhẹ
Just touching.
ℹ Trong tiếng Anh, 'kissing' dùng để mô tả hai vật chạm nhau rất khẽ, nhưng trong tiếng Việt, từ này không được dùng để mô tả vật vô tri. Bạn nên dùng 'chạm nhẹ' để diễn đạt ý nghĩa này.
- The two cars were just kissing in the minor collision.Hai chiếc xe chỉ chạm nhẹ vào nhau trong vụ va chạm nhỏ.