knows
verb/nəʊz//naːz/- 1.
biết
All persons, singular and plural, present form of know.
⚠ Học sinh hay dùng 'biết' cho cả nghĩa 'quen biết người nào đó', nhưng trong tiếng Việt nên dùng 'quen' để tránh nhầm lẫn.
ℹ Từ 'knows' trong tiếng Anh là dạng chia ngôi thứ ba số ít, nhưng trong tiếng Việt động từ 'biết' không thay đổi hình thái theo chủ ngữ.
- I knows just what they knows.
- I know just what they know.Tôi biết chính xác họ biết gì.