laughing
adj/ˈlɑːfɪŋ/- 1.
đang cười
verbal adjective of laugh: the action of the verb to laugh.
⚠ Học sinh hay viết 'một cô gái cười' để dịch 'a laughing girl'; đúng phải là 'một cô gái đang cười' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ chỉ trạng thái hành động thường được tạo bằng cách thêm 'đang' vào trước động từ.
- I saw a laughing girl on the street.Tôi thấy một cô gái đang cười trên phố.