le

det/lə//leɪ/
  1. 1.

    cái

    the

    ℹ Đây không phải là một từ tiếng Anh thực thụ mà là một cách nói đùa dựa trên mạo từ 'le' của tiếng Pháp. Người học không nên dùng từ này trong các văn bản trang trọng hoặc giao tiếp nghiêm túc.

    • Le mew. Le purr.
    • Waiter: 'Bonjour! I am le waiter on this ship! [...] Ah! Le strong silent type!'

le

prep/lə//li/
  1. 1.

    bên cạnh

    Next to, near (still used in some place names).

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'le' không còn được dùng như một giới từ độc lập mà chỉ tồn tại như một phần cố định trong tên riêng của các địa danh.

    • Chester-le-Street is a town in County Durham near an old Roman road.
    • Dalton-le-Dale, Hetton-le-Hole, Witton-le-Wear