learning
noun/ˈlɝnɪŋ//ˈlɜːnɪŋ/- 1.
việc học
An act in which something is learned.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc học' thường được dùng như một danh từ trừu tượng để chỉ hành động học tập nói chung, không cần thêm loại từ.
- Learning is never too late for anyone.Việc học không bao giờ là quá muộn đối với bất kỳ ai.
- 2.
học vấn
Accumulated knowledge.
ℹ Từ 'học vấn' chỉ dùng để chỉ kiến thức uyên bác, không dùng để chỉ quá trình tiếp thu kiến thức hay một thông tin cụ thể nào đó.
- The department head was also a scholar of great learning.
- He is a man of great learning.Ông ấy là một người có học vấn uyên thâm.
- 3.
bài học
Something that has been learned.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'sự học' để chỉ những điều đã học được, nhưng 'sự học' chỉ mang nghĩa là quá trình học tập. Đúng phải là 'bài học'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài học' thường được dùng để chỉ cả kiến thức thu nhận được lẫn kinh nghiệm rút ra từ sai lầm.
- “We’ll take the learnings and apply them to the rest of our business.”
- We will apply these learnings to the rest of our business.Chúng tôi sẽ áp dụng những bài học này vào công việc kinh doanh sắp tới.