lifestyle

noun/ˈlaɪfˌstaɪl/
  1. 1.

    lối sống

    A style of living that reflects the attitudes and values of a person or group.

    Từ 'lối sống' không cần loại từ đi kèm vì nó mang tính chất trừu tượng.

    • Don't leave me stranded here / I can't get used to this lifestyle
    • The Neolithic Revolution (about 8000-3000 B.C.E.) was characterized by people moving from nomadic lifestyles to agricultural lifestyles.
  2. 2.

    phong cách sống

    The totality of the likes and dislikes of a particular section of the market, especially when expressed in terms of the products and services that they would buy; a marketing strategy based on the self-image of such a group.

    Từ này trùng với nghĩa 'phong cách sống' (cách sống cá nhân), nhưng ở ngữ cảnh tiếp thị nó mang tính chất thương mại và tập trung vào hành vi tiêu dùng hơn là giá trị tinh thần.

    Trong ngữ cảnh tiếp thị, cụm từ này thường được dùng để chỉ nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu dựa trên hành vi mua sắm thay vì chỉ là thói quen sinh hoạt cá nhân.

    • This company is targeting the lifestyle of urban youth through new tech products.Công ty này đang nhắm đến phong cách sống của giới trẻ thành thị thông qua các sản phẩm công nghệ mới.