looked
adj/lʊkt//lɵkt/- 1.
có vẻ
Having the specified look or appearance.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'ill-looked' thành 'nhìn ốm' hoặc 'trông ốm', đúng phải là 'có vẻ ngoài hung dữ' hoặc 'có vẻ ngoài đáng sợ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có vẻ' thường đứng trước tính từ để mô tả diện mạo, trong khi tiếng Anh thường dùng cấu trúc tính từ + looked sau danh từ trong các từ ghép.
- Never trust me if I had not a suspicion from the first that 'twas that ill-looked fellow B— who made that story Mr. D— told you.
- He is an ill-looked fellow.Hắn ta là một kẻ có vẻ ngoài hung dữ.