luggage

noun/ˈlʌɡ.ɪdʒ//ləˈɡeːdʒ/
  1. 1.

    hành lý

    The bags and other containers that hold a traveller's belongings.

    • August 4, 1726, Jonathan Swift, letter to Alexander Pope I am gathering up my luggage, and preparing for my journey.
  2. 2.

    hành lý

    The contents of such containers.

    Từ 'hành lý' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'luggage' (túi đựng đồ hoặc bản thân các túi đó). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về nội dung bên trong, ta thường dùng các động từ như 'sắp xếp' hoặc 'đóng gói'.

    Trong tiếng Việt, 'hành lý' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.

    • I have finished packing my luggage for the trip tomorrow.Tôi đã sắp xếp xong hành lý cho chuyến đi ngày mai.
  3. 3.

    kiện hành lý

    A specific bag or container holding a traveller's belongings.

    Học sinh thường viết 'một hành lý' vì nhầm lẫn với danh từ không đếm được; đúng phải là 'một kiện hành lý'.

    Trong tiếng Việt, 'hành lý' là danh từ không đếm được, vì vậy khi muốn chỉ một đơn vị cụ thể, ta cần thêm từ chỉ loại là 'kiện'.

    • I assisted some time ago in cutting up a tree, that made tolerably good turns or luggage for nineteen or twenty persons, which could be procured for about two dollars at the stump.
    • The passengers injured who could not get out were removed out by the railway staff, and then taking part of the luggage the train started back for Burdwan.