lying
noun/ˈlaɪ.ɪŋ/- 1.
sự nói dối
The act of one who lies, or keeps low to the ground.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sự nói dối'; đúng phải là 'sự nói dối' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự nói dối' thường được dùng để chỉ hành động hoặc thói quen nói sai sự thật, trong khi 'nói dối' (động từ) được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- 1854, Saint Augustine, Expositions on the Book of Psalms, Psalm LXIV, translated by Philip Schaff et al. But whom could the lyings in wait of the human heart escape?
- His lying has caused him to lose everyone's trust.Sự nói dối của anh ta đã làm mất lòng tin của mọi người.