made

noun/meɪd//med/
  1. 1.

    giòi

    A grub or maggot.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con con giòi'; đúng phải là 'một con giòi' vì 'con' đã là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giòi' là danh từ chỉ loài vật nên luôn cần loại từ 'con' đi kèm khi đếm số lượng.

    • The meat left outside for too long has started to have maggots.Miếng thịt để ngoài trời quá lâu đã bắt đầu có giòi.