mayor
noun/ˈmɛə̯//ˈmeɪ̯.ɚ/- 1.
thị trưởng
The chief executive of the municipal government of a city, borough, etc., formerly (historical) usually appointed as a caretaker by European royal courts but now usually appointed or elected locally.
- The office of mayor has been the tomb of many political ambitions.
- When the burdens of the Presidency seem unusually heavy, I always remind myself that it could be worse—I could be a mayor of a city instead.
- 2.
quan chức địa phương
Synonym of mair, various former officials in the Kingdom of Scotland.
ℹ Đây là thuật ngữ chỉ một chức danh lịch sử cụ thể tại Scotland, không nên nhầm lẫn với chức danh thị trưởng hiện đại.
- In Scottish history, the mayor was responsible for enforcing the law locally.Trong lịch sử Scotland, quan chức địa phương có trách nhiệm thực thi pháp luật tại địa bàn của mình.
- 3.
ủy viên hội đồng thành phố
A member of a city council.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần loại từ vì nó chỉ chức danh hoặc vị trí công việc, không phải vật thể đếm được.
- He was just elected as a city council member in the last election.Anh ấy vừa được bầu làm ủy viên hội đồng thành phố trong kỳ bầu cử vừa qua.
- 4.
quan tòa
A high justice, an important judge.
ℹ Từ này hiện nay chủ yếu dùng để chỉ thị trưởng, nhưng trong văn bản lịch sử, nó có nghĩa là một quan chức tư pháp cấp cao.
- In the past, the mayor was the person with supreme authority in adjudicating local cases.Ngày xưa, quan tòa là người có quyền lực tối cao trong việc phân xử các vụ án tại địa phương.
- 5.
thị trưởng danh dự
A largely ceremonial position in some municipal governments that presides over the city council while a contracted city manager holds actual executive power.
ℹ Trong hệ thống chính quyền đô thị tại Việt Nam, chức danh thị trưởng không tồn tại; người học nên hiểu đây là một chức danh mang tính đại diện trong một số mô hình chính quyền địa phương ở nước ngoài.
- He is only a ceremonial mayor, so he has no power to decide on city projects.Ông ấy chỉ là thị trưởng danh dự nên không có quyền quyết định các dự án của thành phố.
- 6.
ông trùm
A local VIP, a muckamuck or big shot reckoned to lead some local group.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ông trùm' thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai khi dùng để chỉ một người không có chức danh chính thức nhưng lại có quyền lực thực tế trong một nhóm.
- In some parts the burlesque civic official was designated ‘Mayor of the Pig Market’.
- The Mayor of Castro Street, that was Harvey's unofficial title.