media
noun/ˈmiː.di.ə//ˈmɛ.di.ə/- 1.
lớp giữa
The middle layer of the wall of a blood vessel or lymph vessel which is composed of connective and muscular tissue.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa.
- The media of the arterial wall helps regulate blood flow.Lớp giữa của thành động mạch giúp điều chỉnh lưu lượng máu.
- 2.
âm tắc hữu thanh
A voiced stop consonant.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- In Vietnamese, the sound 'b' is a voiced stop consonant.Trong tiếng Việt, âm 'b' là một âm tắc hữu thanh.
- 3.
gân giữa
One of the major veins of the insect wing, between the radius and the cubitus.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không dùng trong đời sống hằng ngày.
- Insects have a media running along the wing to support the structure.Côn trùng có gân giữa chạy dọc theo cánh để hỗ trợ cấu trúc.
- 4.
kiến thợ trung bình
An ant specialized as a forager in a leaf-cutter ant colony.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học dùng để chỉ một phân cấp cụ thể trong cấu trúc xã hội của loài kiến cắt lá, không dùng để chỉ các loại kiến thông thường khác.
- The media leaves the colony to forage for leaves.Kiến thợ trung bình rời tổ để đi tìm lá cây mang về.
- 5.
đơn vị media
Synonym of cuarto: a half-fanega, a traditional Spanish unit of dry measure equivalent to about 27.8 L
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt không có từ tương đương trực tiếp trong hệ thống đo lường hiện đại của Việt Nam, vì vậy thường giữ nguyên tên gọi kèm theo giải thích.
- In historical documents, the media is often used to measure the amount of harvested grain.Trong các tài liệu lịch sử, người ta thường dùng đơn vị media để đo lường lượng ngũ cốc thu hoạch được.