mel

noun/mɛl/
  1. 1.

    mel

    A unit of pitch on a scale of pitches perceived by listeners to be equally spaced from one another.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực âm học và tâm lý học âm thanh, thường được giữ nguyên là 'mel' trong các tài liệu tiếng Việt thay vì dịch sang từ thuần Việt.

    • The mel unit is used to measure the perception of sound pitch.Đơn vị mel được sử dụng để đo lường cảm nhận về cao độ âm thanh.

mel

noun/mɛl/
  1. 1.

    mật ong

    Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.

    ℹ Trong các sản phẩm làm đẹp, 'mật ong' được dùng như một danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng trong ẩm thực.

    • This skincare product contains honey as an ingredient to soften the skin.Sản phẩm dưỡng da này có chứa thành phần mật ong giúp làm mềm da.