mel
noun/mɛl/- 1.
mel
A unit of pitch on a scale of pitches perceived by listeners to be equally spaced from one another.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực âm học và tâm lý học âm thanh, thường được giữ nguyên là 'mel' trong các tài liệu tiếng Việt thay vì dịch sang từ thuần Việt.
- The mel unit is used to measure the perception of sound pitch.Đơn vị mel được sử dụng để đo lường cảm nhận về cao độ âm thanh.