mmm
intj[m̩ː]- 1.
Ừm
An emotional expression of satisfaction.
⚠ Học sinh hay viết sai chính tả là 'ưm'; đúng phải là 'Ừm' với chữ cái đầu viết hoa và dấu huyền.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này có thể dùng cho nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào ngữ điệu, nhưng khi kéo dài âm và đi kèm với khen ngợi, nó thể hiện sự hài lòng về hương vị.
- Mmm, this is a tasty pie!
- Mmm, this is a tasty pie!Ừm, món bánh này ngon quá!
- 2.
ừm
An expression used to show thought, reflection, or confusion.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để kéo dài thời gian khi bạn đang tìm từ ngữ để diễn đạt ý kiến.
- Mmm, I see what you mean.
- In his final years he [John Ogdon] gave an interview to an American journalist who noticed that “his handshake is a boneless fadeaway. His response to a lengthy anecdote from a close friend is likely to range from a non-committal ‘Mmmmmmm’ to a rare ‘Very interesting’.”
- 3.
ừm
Used to represent an utterance that is muffled or spoken with a full mouth (also spelled "mmph").
⚠ Từ 'ừm' cũng thường được dùng để thể hiện sự suy nghĩ hoặc đồng ý, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng thuần túy để mô phỏng âm thanh bị nghẹn do miệng đầy thức ăn.
ℹ Đây là từ tượng thanh được dùng để mô phỏng âm thanh thực tế, không phải là từ ngữ có nghĩa từ vựng.
- He was halfway through a piece of cake, so he could only respond with an 'mmm'.Anh ấy đang ăn dở miếng bánh nên chỉ có thể đáp lại bằng một tiếng ừm.
- 4.
ừ
Yes.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ừ' hoặc 'ừm' thường được dùng để thay thế cho 'vâng' hoặc 'dạ' khi nói chuyện với bạn bè hoặc người ngang hàng để thể hiện sự đồng ý.
- Danny: Have you got any food? I: Mmm! As a matter of fact, got a saveloy.
- — Are you hungry? — Mmm, I'm starving.— Cậu có đói không? — ừ, tớ đói lắm.