murdered

adj/ˈmɝ.dɚd//ˈmɜːdəd/
  1. 1.

    bị sát hại

    That has been murdered.

    Học sinh hay viết 'người bị giết chết'; mặc dù đúng về nghĩa nhưng 'bị sát hại' mang sắc thái trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh tội phạm.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bị sát hại' thường được dùng trong các bản tin hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ hành vi giết người.

    • They apparently have a theory that the indefinable psychic gift that they call magic, and which we might designate "psychicism", can be acquired by accosting the soul of a murdered man in a burial ground at midnight.
    • They found the body of a murdered man in the woods.Họ tìm thấy thi thể của một người đàn ông bị sát hại trong rừng.