my
det/maɪ//mʌɪ/- 1.
của tôi, của tôi, tôi
First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi sách' hoặc 'sách tôi' khi muốn nói 'my book'; đúng phải là 'sách của tôi' hoặc 'quyển sách của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ sở hữu thường đứng sau danh từ và cần thêm từ 'của'.
- I can't find my book.
- Everyone always asks what my advice is, and my advice is don’t overintellectualize your art.
- 2.
của tôi
First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi ghế'; đúng phải là 'ghế của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ chỉ sở hữu thường được đặt sau danh từ, không đặt trước như trong tiếng Anh.
- My seat at the restaurant was uncomfortable.
- Don't you know my name?
- 3.
của tôi
First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi sách' thay vì 'sách của tôi'. Trong tiếng Việt, từ chỉ sở hữu phải đặt sau danh từ.
ℹ Khác với tiếng Anh, tiếng Việt thường đặt 'của tôi' sau danh từ thay vì đứng trước như một từ hạn định.
- My parents won't let me go out tonight.
- From what conſummate vertue I have choſe / This perfect Man, by merit call'd my Son,
- 4.
của tôi
First-person singular possessive determiner. See Appendix:Possessive#English.
⚠ Học sinh thường quên thêm 'của' và chỉ viết 'sách tôi'; đúng phải là 'sách của tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'của' có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng với người học, việc dùng 'của tôi' giúp tránh nhầm lẫn về quyền sở hữu.
- I have to take my books back to the library soon.
- I have to take my books back to the library soon.Tôi phải sớm mang những quyển sách của tôi trả lại thư viện.