nah
intj[næː][nɑː]- 1.
không
No.
ℹ Đây là từ dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người ngang hàng, không dùng trong các tình huống trang trọng.
- Nah, I'd win.
- Nah, I'm not going.Không, tôi không đi đâu.
không
No.
ℹ Đây là từ dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người ngang hàng, không dùng trong các tình huống trang trọng.
nè
here! (when giving something).
ℹ Trong tiếng Việt, 'nè' thường được đặt ở đầu câu khi đưa đồ vật cho người khác để tạo cảm giác thân mật, gần gũi.