nah

intj[næː][nɑː]
  1. 1.

    không

    No.

    Đây là từ dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người ngang hàng, không dùng trong các tình huống trang trọng.

    • Nah, I'd win.
    • Nah, I'm not going.Không, tôi không đi đâu.

nah

intj
  1. 1.

    here! (when giving something).

    Trong tiếng Việt, 'nè' thường được đặt ở đầu câu khi đưa đồ vật cho người khác để tạo cảm giác thân mật, gần gũi.

    • Nah, take this.
    • Nah, take this.Nè, cầm lấy cái này đi.