necessarily
adv/ˈnɛs.ə.sə.ɹɪ.li//ˈnɛs.ə.sɛɹ.li/- 1.
nhất thiết
Inevitably; of necessity.
⚠ Học sinh hay dùng 'chắc chắn' thay cho 'nhất thiết' trong câu phủ định; ví dụ 'không chắc chắn đúng' thay vì 'không nhất thiết đúng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhất thiết' thường xuất hiện trong các câu phủ định để diễn tả một điều gì đó không bắt buộc phải xảy ra.
- It is not necessarily true that children get their morals from their parents.
- But clever cities will not necessarily be better ones.