necklace
noun/ˈnɛkləs//ˈnɛklɪs/- 1.
vòng cổ, chuỗi hạt
An article of jewelry that is worn around the neck, most often made of a string of precious metal, pearls, gems, beads or shells, and sometimes having a pendant attached.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'vòng cổ' và 'cổ áo' (cổ áo là phần vải của áo quanh cổ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây chuyền' thường được dùng cho loại có mặt dây, còn 'vòng cổ' có thể dùng cho cả loại có mặt hoặc loại chuỗi hạt đơn thuần.
- She is wearing a beautiful gold necklace.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng rất đẹp.
- 2.
chuỗi
Anything resembling a necklace in shape.
⚠ Học sinh hay dùng 'vòng cổ' cho nghĩa bóng này; 'vòng cổ' chỉ dùng cho đồ trang sức đeo trên người, còn 'chuỗi' dùng cho các vật thể sắp xếp nối tiếp nhau.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuỗi' thường được dùng để chỉ các vật thể được xâu lại hoặc sắp xếp thành một hàng dài, tương tự như cách các hạt được xâu thành vòng cổ.
- a necklace of coral islands
- This archipelago looks like a necklace of coral islands.Quần đảo này trông giống như một chuỗi các hòn đảo san hô.
- 3.
vòng lốp thiêu sống
A device used in necklacing (an informal execution); a rubber tyre that is filled with petrol. It is placed around the victim's chest and arms, and set on fire.
ℹ Đây là thuật ngữ đặc thù liên quan đến bạo lực chính trị tại Nam Phi, không phải là đồ trang sức thông thường.
- Necklacing on Wikipedia.Wikipedia
- Seven people have been arrested in connection with Saturday's "necklace" murder of three men in the Tjokville informal settlement at Jeffrey's Bay.