not

adv/nɒt//nɔt/
  1. 1.

    chả, chẳng, không

    Negates the meaning of the modified verb.

    • Did you take out the trash? — No, I did not. I do not think it was my turn, was it?
    • Not knowing any better, I went ahead.
  2. 2.

    không hề

    To no degree.

    Trong tiếng Việt, 'không hề' hoặc 'chẳng chút nào' thường được đặt trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, khác với 'không' thông thường chỉ dùng để phủ định đơn thuần.

    • That is not red; it's green.
    • It's not you, it's me.
  3. 3.

    không hẳn là

    Used to indicate the opposite or near opposite, often in a form of understatement.

    Trong tiếng Việt, khi muốn nói giảm nói tránh về một điều tiêu cực, người ta thường dùng cụm từ 'không hẳn là' thay vì phủ định trực tiếp.

    • That day was not the best day of my life. (meaning the day was bad or awful)
    • It was not my favorite movie of all time. (meaning the speaker dislikes or strongly dislikes the movie)
  4. 4.

    lại là

    Used before a determiner phrase, a pronominal phrase etc. to convey a negative attitude (e.g. denial, sadness, anger) towards something.

    Người học hay viết 'không một ngày mưa nữa', nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng 'lại là' để thể hiện thái độ tiêu cực.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với từ 'nữa' ở cuối câu để nhấn mạnh sự lặp lại của một sự việc không mong muốn.

    • Oh god, not that! Anything but that!
    • Not another rainy day!
  5. 5.

    đâu có

    Used before a non-finite clause (especially a gerund-participial clause) or less commonly a determiner phrase to ironically convey some attitude (e.g. surprise, incredulity, amusement, embarrassment) towards something.

    Học sinh hay dịch nguyên văn 'không phải tôi' (not me) trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng các từ cảm thán như 'đâu có' hoặc 'chứ' để thể hiện sắc thái mỉa mai.

    Đây là cách dùng mang tính khẩu ngữ, thường thấy trên mạng xã hội để thể hiện thái độ tự trào hoặc ngạc nhiên trước một tình huống.

    • Not me writing example sentences again.
    • Not me crying by the end of that!! You are a brilliant, beautiful human who deserves no less than the world. Thank you for taking the time to watch unicorn store. It’s a film that means so much to me.

not

conj/nɒt//nɔt/
  1. 1.

    chứ không phải

    And not.

    Học sinh thường viết 'không phải là' thay vì 'chứ không phải' khi muốn nhấn mạnh sự đối lập; ví dụ sai: 'Tôi muốn tôm, không phải là gà', đúng phải là 'Tôi muốn tôm chứ không phải gà'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nối hai thành phần tương đương trong câu nhằm nhấn mạnh sự lựa chọn.

    • I wanted a plate of shrimp, not a bucket of chicken.
    • He painted the car blue and black, not solid purple.

not

intj/nɒt//nɔt/
  1. 1.

    đùa đấy

    Used to indicate that the previous phrase was meant sarcastically or ironically.

    Trong tiếng Việt, từ 'not' trong ngữ cảnh này thường được chuyển thành các cụm từ thể hiện sự phủ định ý vừa nói như 'đùa đấy' hoặc 'giỡn thôi'.

    • Near-synonyms: I don't think; psych; bender (obsolete, UK)
    • I really like hanging out with my little brother watching Barney … not!

not

noun/nɒt//nɔt/
  1. 1.

    từ "không"

    An instance of using the word “not”; a negation or denial.

    Học sinh hay viết "mọi không" hoặc "các không"; đúng phải là "mọi từ 'không'" vì "không" ở đây được dùng như một danh từ chỉ từ ngữ.

    Trong tiếng Việt, khi muốn biến một từ thành danh từ để nhắc đến chính từ đó, ta cần thêm danh từ chỉ loại như 'từ', 'chữ' hoặc 'từ ngữ' ở phía trước.

    • The children are taught to be afraid of winter, of war, of death, of hard times, of disease, of examinations. Perhaps that is one of the reasons that children so seldom find the conversation of their elders uplifting. It is full of don’ts, buts and nots.
    • This exercise asks you to underline every not in the passage.Bài tập này yêu cầu bạn gạch chân dưới mọi từ "không" có trong đoạn văn.