nuclear

adj/ˈn(j)u.kli.ɚ//ˈnjuː.klɪə(ɹ)/
  1. 1.

    thuộc hạt nhân nguyên tử

    Pertaining to the nucleus of an atom.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc hạt nhân nguyên tử' thường được dùng để chỉ rõ tính chất liên quan đến cấu trúc vật lý của nguyên tử thay vì năng lượng hay vũ khí.

    • Protons and neutrons are located in the region that is nuclear.Các hạt proton và neutron nằm trong vùng thuộc hạt nhân nguyên tử.
  2. 2.

    hạt nhân

    Involving energy released by nuclear reactions (fission, fusion, radioactive decay).

    • a nuclear reactor
    • nuclear technology
  3. 3.

    hạt nhân

    Relating to a weapon that derives its force from rapid release of energy through nuclear reactions.

    • a nuclear explosion
    • a nuclear power
  4. 4.

    có vũ khí hạt nhân

    Having nuclear weapons.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'có vũ khí hạt nhân' thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ để mô tả trạng thái này của một quốc gia.

    • They will blame him for pursuing the ideological aim of destruction of Israel – something many Iranians don't support. They will blame him for what they perceive as a folly – his belief that achieving nuclear status would render his regime invincible.
    • Many people are concerned that this country is trying to become a nuclear power.Nhiều người lo ngại về việc quốc gia này đang cố gắng trở thành một cường quốc có vũ khí hạt nhân.
  5. 5.

    quyết liệt

    Involving an extreme course of action, or one with severe consequences.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quyết liệt' hoặc 'cực đoan' được dùng để chỉ tính chất của hành động, không liên quan đến năng lượng hạt nhân như nghĩa gốc của từ 'nuclear'.

    • nuclear option, nuclear solution
    • The states begging for aid get turned away; and sharp cuts in government employment, spending, and, eventually, pension payments are the only alternative future, beyond the nuclear solution of defaulting on our debt.
  6. 6.

    thuộc nhân tế bào, hạt, hạt nhân

    Pertaining to the nucleus of a cell.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc nhân tế bào' thường được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm sinh học liên quan đến nhân của tế bào.

    • However, the DNA in a bacterial cell is a single circular molecule and there is no separate nuclear compartment.
    • DNA located inside the cell nucleus is called nuclear DNA.DNA nằm trong nhân tế bào được gọi là DNA thuộc nhân tế bào.

nuclear

noun/ˈn(j)u.kli.ɚ//ˈnjuː.klɪə(ɹ)/
  1. 1.

    năng lượng hạt nhân

    Nuclear power.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt nhân' thường được dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến nguyên tử hoặc năng lượng nguyên tử trong ngữ cảnh công nghiệp.

    • The growth in wind capacity at first lagged behind the expansion of nuclear installations, but then it started to grow faster and is now outpacing nuclear.
    • Many countries are trying to reduce their reliance on nuclear power.Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hạt nhân.
  2. 2.

    vũ khí hạt nhân

    Nuclear weapon

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vũ khí hạt nhân' thường được dùng như một cụm danh từ đầy đủ; người học không nên dịch từ 'nuclear' một cách độc lập trong ngữ cảnh này.

    • Admiral Burke believed that we would be able to beat off an amphibious attack, even if staged in conjunction with heavy aerial bombing, long enough to refer back to Washington and obtain authorization to use nuclears.
    • World powers are trying to limit the proliferation of nuclear weapons.Các cường quốc thế giới đang tìm cách hạn chế việc phổ biến vũ khí hạt nhân.